SINOCONVE độc đáo và chất lượng cao, thể hiện rõ sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và tiêu chuẩn sản xuất quốc tế. Băng tải chống cháy 3 lớp bằng vải EP và cao su san hô có những đặc điểm mà các sản phẩm tương tự thông thường không có. Với những ưu điểm vượt trội đó, sản phẩm chắc chắn sẽ nổi bật trên thị trường.
Với sự hỗ trợ của các kỹ thuật viên và công nhân, Công ty TNHH Dây đai Ningbo Sinoconve cuối cùng đã phát triển được sản phẩm đạt chất lượng đảm bảo. Sản phẩm đó là dây đai chống cháy bằng cao su san hô vải EP 3 lớp. Công ty TNHH Dây đai Ningbo Sinoconve cung cấp dịch vụ đạt tiêu chuẩn cao cùng với giá cả cạnh tranh. Công ty TNHH Dây đai Ningbo Sinoconve đã xây dựng được danh tiếng hàng đầu thị trường trong ngành nhờ cung cấp các sản phẩm và giải pháp vượt trội. Khả năng vượt trội này thể hiện qua những nỗ lực của chúng tôi trong nghiên cứu và phát triển.
| Bảo hành: | Không có | Các ngành áp dụng: | Cửa hàng vật liệu xây dựng, nhà máy sản xuất, công trình xây dựng, năng lượng và khai thác mỏ |
| Tiêu chuẩn hay không tiêu chuẩn: | Không tiêu chuẩn | Kiểu: | Dây đai phẳng |
| Vật liệu: | Cao su | Nơi xuất xứ: | Chiết Giang, Trung Quốc |
| Tên thương hiệu: | sinoconve | Sự miêu tả: | Băng tải chống cháy |
| Cấu trúc vải dọc: | polyester | Từ khóa: | Băng tải chống cháy |
| Thông số kỹ thuật vải: | EP300 | Độ dày lớp: | 1,45mm/lớp |
| Độ bền (N/mm): | 600/900/1200/1500 | Độ dày lớp phủ phía trên: | 1.5-12 |
| Độ dày lớp phủ trên dưới: | 0-4.5 | Chiều rộng đai: | 500-2500mm |
| Chiều dài: | 50-500m/cuộn |
Tài sản
Tiêu chuẩn sản xuất
Tài sản
| Thông số kỹ thuật | ||
| Cao su bọc | 8MPA,10MPA,12MPA,15MPA 18MPA,20MPA,24MPA,26MPA | DIN-X,Y,W RMA-1,RMA-2 N17,M24 |
| Chiều rộng đai (mm) | 500,600.650,700,800,1000,1200 1400,1500,1800,2000,2200,2500 | 18",20",24",30",36",40",42" 48",60",72",78",86",94" |
| Độ bền kéo | EP315/3,EP400/3,EP500/3,EP600/3 EP400/4,EP500/4,EP600/4 EP500/5,EP1000/5,EP1250/5 EP600/6,EP1200/6 | 330PIW, 440PIW |
| Độ dày trên + dưới | 3+1.5, 4+2, 4+1.5, 4+3, 5+1.5 | 3/16"+1/16", 1/4"+1/16" |
| Độ dày đai | 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 7mm, 8mm, 9mm, 10mm, 12mm, 15mm, 20mm, 25mm | |
| Chiều dài thắt lưng | 10m, 20m, 50m, 100m, 200m, 250m, 300m, 500m | |
| Loại mép đai | cạnh được đúc (niêm phong) hoặc cạnh cắt | |
Bước 1: Kiểm tra nguyên liệu thô
① Kiểm tra hợp chất cao su: Máy đo độ nhớt kiểu khuôn di động phân tích các đặc tính của hợp chất cao su.
② Thử nghiệm vải EP: Thử nghiệm độ bền kéo và độ giãn dài khi đứt.
Bước 2: Trang bị thiết bị tiên tiến để đảm bảo chất lượng từ mọi chi tiết.
① Quy trình cán: Máy cán 4 trục có khả năng dán cao su lên cả hai mặt vải cùng một lúc. Điều này giúp giảm thiểu sự hao hụt độ bền của cao su trong quá trình gia công.
② Quy trình tạo hình: Lực căng khi tạo hình được phân bố đều giữa các lớp khác nhau, giúp tránh tình trạng vải bị nhăn và đảm bảo độ dày đồng đều của lõi đai.
Bước 3: Kiểm tra dây đai đã hoàn thiện
Chúng tôi có một đội kiểm tra để kiểm tra bề mặt và kích thước của từng băng tải. Nếu phát hiện bất kỳ vấn đề nào về bề mặt băng tải, chúng tôi sẽ sửa chữa ngay lập tức tại nhà máy .
① Kiểm tra chiều dài và bề mặt ② Kiểm tra độ dày ③ Kiểm tra chiều rộng
Bước 4: Kiểm tra dữ liệu kỹ thuật
Chúng tôi có phòng thí nghiệm để kiểm tra tất cả các nguyên liệu thô và hợp chất cao su. Đối với mỗi cuộn băng tải, phòng thí nghiệm sẽ kiểm tra các đặc tính sau và cấp Báo cáo Kiểm tra Chất lượng.
① Thử nghiệm mài mòn ② Thử nghiệm độ bền bám dính ③ Thử nghiệm độ bền kéo
Câu hỏi thường gặp
Thép không gỉ 304 dùng cho tiếp xúc với thực phẩm, đúc nguyên khối, chống mài mòn và dễ vệ sinh.
Được gia công và đánh bóng nhiều lớp, an toàn khi rửa bằng máy rửa chén và dễ dàng vệ sinh.
PRODUCTS

Chúng tôi tập trung vào lĩnh vực xử lý vật liệu, truyền tải điện và ứng dụng công nghiệp.