Nhờ hiệu quả của sản phẩm, người tiêu dùng thuộc mọi tầng lớp xã hội đều mua dây đai cao su có gai bất kể ngân sách. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi để giải quyết các vấn đề phát sinh trong lĩnh vực dây đai cao su. Công ty TNHH Dây đai Ningbo Sinoconve luôn kiên trì theo đuổi mục tiêu "chất lượng" và đã nhận được sự công nhận và khen ngợi rộng rãi từ nhiều công ty nhờ dịch vụ chất lượng cao.
| Nơi xuất xứ: | Chiết Giang, Trung Quốc | Tên thương hiệu: | sinoconve |
| Mã số sản phẩm: | EP500/3 | Dịch vụ xử lý: | Đúc, Cắt |
| Tiêu chuẩn: | DIN22102 | Chiều rộng băng tải cơ bản (B): | 300-1400mm |
| Chiều cao thành bên (H): | 40-400mm | Chiều cao đinh tán (H1): | 35-360mm |
| Chiều rộng đáy của thành bên (B1): | 25-100mm | Chiều rộng đinh tán (B2): | 120-830mm |
| Chiều rộng trống (B3): | 35-210mm | Loại đinh tán: | t/ts/tc/tcs |
| Từ khóa: | Băng tải lượn sóng | Ứng dụng: | Khai thác mỏ |
Băng tải SINOCONVE được thiết kế theo tiêu chuẩn cao nhất để vận chuyển tất cả các loại vật liệu rời, bao gồm khai thác mỏ, xử lý đá và đất, ngành xây dựng, tái chế, chế biến thép, gỗ, giấy và bột giấy.
Tài sản
Tài sản
Thành bên
-- Thành lốp được lưu hóa nóng trên đai đế
-- Cao su chất lượng cao đảm bảo thành lốp chịu được ứng suất cao và uốn cong lặp đi lặp lại.
-- Lớp vải bên trong thành bên trong kết hợp hoàn hảo giữa độ linh hoạt và độ bền, giúp tránh bị rách hiệu quả.
-- Chiều cao thành lốp dao động từ 40mm đến 400mm
Giày đinh
Chiều rộng đai cơ bản (B) | Chiều cao thành bên (H) | Chiều cao đinh tán (H1) | Chiều rộng đáy của thành bên (B1) | Chiều rộng đinh tán (B2) | Chiều rộng trống (B3) |
300 | 40 | 35 | 25 | 180 | 35 |
60 | 55 | 50 | 120 | 40 | |
80 | 75 | ||||
400 | 60 | 55 | 50 | 180 | 60 |
80 | 75 | ||||
100 | 90 | ||||
500 | 80 | 75 | 50 | 250 | 75 |
100 | 90 | ||||
120 | 110 | ||||
650 | 100 | 90 | 50 | 350 | 100 |
120 | 110 | ||||
160 | 140 | 75 | 300 | ||
800 | 120 | 110 | 50 | 460 | 120 |
160 | 140 | 75 | 410 | ||
200 | 180 | ||||
1000 | 160 | 140 | 75 | 550 | 150 |
200 | 180 | ||||
240 | 220 | ||||
1200 | 160 | 140 | 75 | 690 | 180 |
200 | 180 | ||||
240 | 220 | ||||
300 | 260 | 100 | 640 | ||
1400 | 200 | 180 | 75 | 830 | 210 |
240 | 220 | ||||
300 | 260 | 100 | 780 | ||
400 | 360 |
Bước 1: Kiểm tra nguyên liệu thô
① Kiểm tra hợp chất cao su: Máy đo độ nhớt kiểu khuôn di động phân tích các đặc tính của hợp chất cao su.
② Thử nghiệm vải EP: Thử nghiệm độ bền kéo và độ giãn dài khi đứt.
Bước 2: Trang bị thiết bị tiên tiến để đảm bảo chất lượng từ mọi chi tiết.
① Quy trình cán: Máy cán 4 trục có khả năng dán cao su lên cả hai mặt vải cùng một lúc. Điều này giúp giảm thiểu sự hao hụt độ bền của cao su trong quá trình gia công.
② Quy trình tạo hình: Lực căng khi tạo hình được phân bố đều giữa các lớp khác nhau, giúp tránh tình trạng vải bị nhăn và đảm bảo độ dày đồng đều của lõi đai.
Bước 3: Kiểm tra dây đai đã hoàn thiện
Chúng tôi có một đội kiểm tra để kiểm tra bề mặt và kích thước của từng băng tải. Nếu phát hiện bất kỳ vấn đề nào về bề mặt băng tải, chúng tôi sẽ sửa chữa ngay lập tức tại nhà máy .
① Kiểm tra chiều dài và bề mặt ② Kiểm tra độ dày ③ Kiểm tra chiều rộng
Bước 4: Kiểm tra dữ liệu kỹ thuật
Chúng tôi có phòng thí nghiệm để kiểm tra tất cả các nguyên liệu thô và hợp chất cao su. Đối với mỗi cuộn băng tải, phòng thí nghiệm sẽ kiểm tra các đặc tính sau và cấp Báo cáo Kiểm tra Chất lượng.
① Thử nghiệm mài mòn ② Kiểm tra độ bền bám dính ③ Thử nghiệm độ bền kéo
PRODUCTS

Chúng tôi tập trung vào lĩnh vực xử lý vật liệu, truyền tải điện và ứng dụng công nghiệp.